Ngành Bán lẻ trong Nhóm Phần tư Bị Xâm phạm

Khoảng Cách Chủ Quan
Các nhà lãnh đạo marketing cấp cao trên nhiều ngành đều nhận thấy làn sóng này đang đến gần. Trong khảo sát của BCG x Moloco với 283 giám đốc điều hành thuộc 15 ngành, được thực hiện vào tháng 10 năm 2025, 67% kỳ vọng mức độ gián đoạn cao do AI gây ra đối với hành trình khách hàng của họ. Các nhà lãnh đạo ngành bán lẻ lại có góc nhìn khác: chỉ 36% chia sẻ mối lo ngại này.
Khoảng cách này còn sâu sắc hơn cả cảm nhận chung.
Khi được hỏi cụ thể về agentic commerce:
23%
các nhà lãnh đạo bán lẻ bày tỏ mối lo ngại nghiêm trọng
15%pts thấp hơn so với mức trung bình toàn ngành (38%)
Khi được hỏi về việc AI tiếp quản các dịch vụ cốt lõi:
5%
các nhà lãnh đạo bán lẻ nhận thấy rủi ro cao
20%pts thấp hơn so với mức trung bình toàn ngành (25%)
Về Nghiên Cứu
Báo cáo này tổng hợp thông tin chuyên sâu từ nhiều phương pháp nghiên cứu được thực hiện cùng Boston Consulting Group từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2025.
Khảo sát Định lượng
283 nhà lãnh đạo marketing (VP/C-level) thuộc 17 ngành và 5 khu vực, đại diện cho các công ty có doanh thu từ 50 triệu USD đến hơn 10 tỷ USD.
Phỏng vấn Chuyên sâu với Chuyên gia
15 giám đốc điều hành cấp cao (VP/C-level) từ các công ty hàng đầu thuộc các ngành trọng điểm.
Phân tích Hiệu suất
Dữ liệu hiệu suất ứng dụng từ hơn 3.000 ứng dụng với hơn 200 tỷ lượt tải xuống, phân tích tỷ lệ giữ chân người dùng, các mẫu hình tương tác và các kênh thu hút người dùng (Moloco/Sensor Tower/Semrush).
Ngành bán lẻ không chỉ đơn thuần bình thản trước sự gián đoạn của AI. Đây là ngành bình thản nhất trong nghiên cứu này.
Tuy nhiên, Chỉ số Gián đoạn AI dành cho Người tiêu dùng (Consumer AI Disruption Index) của BCG x Moloco lại cho thấy một câu chuyện khác. Chỉ số này chấm điểm các ngành theo hai khía cạnh: mức độ AI có thể loại bỏ vai trò trung gian trong mối quan hệ với khách hàng, và độ bền vững của mối quan hệ đó hiện nay. Ngành bán lẻ rơi vào nhóm phần tư “bị xâm phạm”, cùng với ngành du lịch và tin tức. Người mua sắm giờ đây có thể yêu cầu một agent đưa ra đề xuất, đánh giá các lựa chọn, và hoàn tất việc mua hàng mà không cần truy cập vào trang web của nhà bán lẻ.
Về Nghiên Cứu
Báo cáo này tổng hợp thông tin chuyên sâu từ nhiều phương pháp nghiên cứu được thực hiện cùng Boston Consulting Group từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2025.
Khảo sát Định lượng
283 nhà lãnh đạo marketing (VP/C-level) thuộc 17 ngành và 5 khu vực, đại diện cho các công ty có doanh thu từ 50 triệu USD đến hơn 10 tỷ USD.
Phỏng vấn Chuyên sâu với Chuyên gia
15 giám đốc điều hành cấp cao (VP/C-level) từ các công ty hàng đầu thuộc các ngành trọng điểm.
Phân tích Hiệu suất
Dữ liệu hiệu suất ứng dụng từ hơn 3.000 ứng dụng với hơn 200 tỷ lượt tải xuống, phân tích tỷ lệ giữ chân người dùng, các mẫu hình tương tác và các kênh thu hút người dùng (Moloco/Sensor Tower/Semrush).
Ngành bán lẻ sở hữu những tài sản thực sự: mạng lưới hoàn tất đơn hàng, chương trình khách hàng thân thiết, và first-party data. Nhưng tài sản không làm thay đổi điểm số mức độ rủi ro. Hoặc là các nhà lãnh đạo bán lẻ đang thấy điều gì đó mà chỉ số này chưa nắm bắt được, hoặc sự gián đoạn sẽ ập đến trước khi tính cấp bách kịp hình thành.
An Toàn Trong Discovery, Dễ Tổn Thương Trong Service

Sự tự tin này có thể hợp lý nếu discovery là điểm rủi ro chính. Nhưng dữ liệu lại cho thấy điều ngược lại.
Chỉ số này chia sự gián đoạn do AI thành hai thành phần: discovery disruption, đo lường mức độ AI thay đổi cách khách hàng tìm đến bạn, và service disruption, đo lường liệu AI có thể thay thế những gì bạn thực sự làm hay không. Điểm số của ngành bán lẻ cho thấy một sự đảo ngược đáng lo ngại.
Các nguồn traffic của ngành bán lẻ, phân loại theo mức độ rủi ro gián đoạn
Thấp
Trung bình
Cao
Về Nghiên Cứu
Báo cáo này tổng hợp thông tin chuyên sâu từ nhiều phương pháp nghiên cứu được thực hiện cùng Boston Consulting Group từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2025.
Khảo sát Định lượng
283 nhà lãnh đạo marketing (VP/C-level) thuộc 17 ngành và 5 khu vực, đại diện cho các công ty có doanh thu từ 50 triệu USD đến hơn 10 tỷ USD.
Phỏng vấn Chuyên sâu với Chuyên gia
15 giám đốc điều hành cấp cao (VP/C-level) từ các công ty hàng đầu thuộc các ngành trọng điểm.
Phân tích Hiệu suất
Dữ liệu hiệu suất ứng dụng từ hơn 3.000 ứng dụng với hơn 200 tỷ lượt tải xuống, phân tích tỷ lệ giữ chân người dùng, các mẫu hình tương tác và các kênh thu hút người dùng (Moloco/Sensor Tower/Semrush).
Gần một nửa traffic của ngành bán lẻ (48%) đến từ direct traffic, tức người mua sắm truy cập thẳng vào trang web mà không qua bất kỳ touchpoint nào khác. Thêm 23% đến từ các kênh có rủi ro cao bị AI gây gián đoạn, bao gồm SEO, display và paid search. Con số này thấp hơn đáng kể so với các ngành phụ thuộc nhiều hơn vào paid search, như News (39% rủi ro) và Health & Fitness (40% rủi ro). Travel lại ở một vị thế khác: tỷ lệ traffic rủi ro cao của ngành này cũng ở mức khiêm tốn tương tự (26%), nhưng do có ít direct traffic hơn (40%) để bù đắp tổn thất, vùng đệm của ngành này mỏng hơn.
Service disruption lại là một câu chuyện khác đối với các nhà bán lẻ:
Về Nghiên Cứu
Báo cáo này tổng hợp thông tin chuyên sâu từ nhiều phương pháp nghiên cứu được thực hiện cùng Boston Consulting Group từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2025.
Khảo sát Định lượng
283 nhà lãnh đạo marketing (VP/C-level) thuộc 17 ngành và 5 khu vực, đại diện cho các công ty có doanh thu từ 50 triệu USD đến hơn 10 tỷ USD.
Phỏng vấn Chuyên sâu với Chuyên gia
15 giám đốc điều hành cấp cao (VP/C-level) từ các công ty hàng đầu thuộc các ngành trọng điểm.
Phân tích Hiệu suất
Dữ liệu hiệu suất ứng dụng từ hơn 3.000 ứng dụng với hơn 200 tỷ lượt tải xuống, phân tích tỷ lệ giữ chân người dùng, các mẫu hình tương tác và các kênh thu hút người dùng (Moloco/Sensor Tower/Semrush).
AI hiện đã có thể tái hiện các quy trình vận hành cốt lõi của ngành bán lẻ, từ so sánh sản phẩm, giải thích tính năng, đến kiểm tra khả năng tương thích và ngày càng phổ biến hơn là cả khâu checkout. Các rào cản pháp lý nhiều khả năng chỉ mang lại sự bảo vệ tối thiểu. Dữ liệu cần thiết cho các tác vụ này phần lớn đều có thể tiếp cận được. Các mô hình agentic commerce trong LLM đe dọa trực tiếp đến các marketplace mang tính đại trà, trong khi chỉ những nhà bán lẻ có hệ sinh thái khách hàng thân thiết sâu rộng, first-party data và năng lực fulfillment mới có thể phòng thủ được.
Vấn đề là phản ứng hiện tại chưa tương xứng với mức độ rủi ro. Chỉ 32% các nhà lãnh đạo bán lẻ ưu tiên SEO trên LLM, và chỉ 55% đang xây dựng năng lực AI nội bộ, cả hai đều thấp hơn mức trung bình liên ngành. 86% ưu tiên việc thu thập first-party data, vốn là nền tảng cho việc phòng thủ ở tầng dịch vụ (service-layer), nhưng lại chưa kết nối điều đó với chính mối đe dọa mà nó cần giải quyết. Các mảnh ghép nền tảng đã sẵn sàng. Điều còn thiếu là sự cấp bách để lắp ráp chúng lại với nhau.
Khoảng Cách Đã Hiện Rõ

Các protocol (giao thức) từ Google và OpenAI đang chuẩn hóa các giao dịch agent-to-merchant. Hạ tầng cho phép một AI agent khám phá tồn kho, xác minh thông tin, và hoàn tất giao dịch mua đã đi vào hoạt động, và 30% người tiêu dùng hiện nay cho biết họ cảm thấy thoải mái khi để AI mua hàng thay mặt mình.
Khoảng cách trải nghiệm cho thấy rõ vấn đề nằm ở đâu. Một người mua sắm hỏi agent về một chiếc bàn đứng phù hợp với căn hộ nhỏ và có khả năng quản lý dây cáp tốt. Agent hướng dẫn họ qua các thông tin về khả năng chịu tải, phạm vi chiều cao, độ phức tạp khi lắp ráp. Họ chốt được một gợi ý phù hợp. Sau đó họ nhấp vào trang sản phẩm: một bảng thông số kỹ thuật tĩnh, các đánh giá được sắp xếp theo thời gian gần nhất, và một chat widget ở góc màn hình hiếm khi được sử dụng. Cuộc trò chuyện họ vừa có rất thông minh. Nhưng trải nghiệm họ vừa đến lại khiến họ phải bắt đầu lại từ đầu.
Một CMO ngành bán lẻ đã mô tả sự thay đổi này:
"Cú click ban đầu đó [vào website của chúng tôi] hiện không còn xảy ra nữa vì [người tiêu dùng] đã nhận được thông tin họ cần trực tiếp [từ AI overviews]…
Tôi nghĩ đầu funnel (top of funnel) sẽ chịu mức độ gián đoạn cao nhất... nhưng thực ra đây là sự gián đoạn xuyên suốt toàn bộ funnel, bởi vì ngay cả ở cuối funnel (bottom of funnel)… hành trình đó cũng đang bị gián đoạn."
Rủi ro không nằm ở việc người mua sắm ngừng ghé thăm các trang bán lẻ. Rủi ro nằm ở chỗ họ đến nơi khi đã đưa ra quyết định từ trước, khiến vai trò của nhà bán lẻ bị thu hẹp chỉ còn là khâu fulfillment.
Tài Sản Mà Họ Chưa Tận Dụng

Nếu service disruption mới là rủi ro thực sự, câu hỏi tự nhiên đặt ra là liệu các nhà bán lẻ có lợi thế mang tính cấu trúc nào hay không. Câu trả lời là có, nhưng phần lớn chưa tận dụng được lợi thế đó.
ChatGPT phục vụ mọi ngành, mọi người mua sắm, mọi truy vấn. Độ bao phủ chính là sản phẩm. Đây vừa là điểm mạnh vừa là giới hạn: bài toán kinh tế của một mô hình tổng quát (generalist model) không đủ lý do để đi sâu vào bất kỳ danh mục riêng lẻ nào khi đang tối ưu hóa trên tất cả các danh mục cùng lúc.
Các nhà bán lẻ vận hành theo một phép toán khác. Bạn nắm giữ sự thật hậu mua hàng: các đơn hàng trả lại, các ticket hỗ trợ, các trường hợp ngoại lệ trong khâu fulfillment. Bạn biết tỷ lệ trả hàng tăng vọt khi hai sản phẩm cụ thể được mua cùng nhau, một sự không tương thích trong combo mà không đánh giá nào đề cập đến, bởi vì bạn nhìn thấy được mô hình này qua hàng nghìn giao dịch. Bạn biết một hub nhà thông minh “universal” gặp vấn đề kết nối với chuông cửa Ring Gen 2 vì bạn thấy được các ticket hỗ trợ. Bạn biết loại nệm nào thực sự phù hợp với người ngủ nghiêng bị đau lưng vì bạn đã theo dõi được những sản phẩm nào bị trả lại.
Đây là một trong những lý do khiến chỉ số này xác định ngành bán lẻ là “defensible” (có thể phòng thủ được). Dữ liệu kết quả first-party cho thấy điều gì thực sự hiệu quả, so với những gì bảng thông số kỹ thuật nói là sẽ hiệu quả.
Nhưng có thể phòng thủ không có nghĩa là đã được phòng thủ. Một CMO đã thẳng thắn thừa nhận khoảng cách này: “Hiện tại chúng tôi thậm chí còn chưa có một customer data platform. Dữ liệu khách hàng của chúng tôi bị phân tán trên rất nhiều hệ thống khác nhau... nếu không có nó, chúng tôi không thể thực sự sử dụng một công cụ tái tương tác (re-engagement) dựa trên AI.”
Việc encoding (mã hóa) dữ liệu này khác nhau tùy theo từng danh mục. Một nhà bán lẻ đồ gia dụng biến các mẫu hình trả hàng thành cảnh báo "hai sản phẩm này không phù hợp khi dùng cùng nhau", xuất hiện trước khi người mua thêm cả hai vào giỏ hàng. Một nhà bán đồ điện tử biến các ticket hỗ trợ thành cảnh báo “known compatibility issue” (vấn đề tương thích đã biết) trước khi người mua đưa ra lựa chọn sai. Một trang bán nội thất biến các chuỗi hành vi thành các điểm vào có hướng dẫn, thu gọn 200 kết quả xuống còn 4.
Mỗi trường hợp trên không còn đơn thuần cung cấp tồn kho hàng hóa, mà bắt đầu cung cấp trí tuệ (intelligence). Người mua sắm quay lại vì trang web đã hiểu được điều họ thực sự cần, chứ không chỉ những gì họ gõ vào ô tìm kiếm. Đó chính là cách ngành bán lẻ thoát khỏi nhóm phần tư “bị xâm phạm”.
Cách Những Người Chiến Thắng Nhân Rộng Lợi Thế
Chỉ có dữ liệu thôi là chưa đủ. Lợi thế chỉ được nhân rộng khi onsite và offsite vận hành như một hệ thống thống nhất.

Onsite là tấn công
là nơi bạn kiểm soát trải nghiệm và nắm giữ dữ liệu mà không ai khác có được. Mục tiêu là xây dựng những thói quen đủ mạnh để những khách hàng tốt nhất của bạn bỏ qua hoàn toàn agent. Khi sự hỗ trợ xuất hiện đúng vào những thời điểm gặp khó khăn (friction) thay vì chỉ chờ đợi trong một chat widget, khi nó giải quyết được sự phân vân thay vì tạo thêm bước, người mua sắm sẽ nhận ra điều đó. Ban đầu có thể không phải một cách có ý thức. Nhưng sau vài lần trải nghiệm mà câu hỏi của họ đã được dự đoán trước, họ sẽ bắt đầu quay lại trực tiếp.

Offsite là phòng thủ
là nơi các consideration set (tập hợp lựa chọn cân nhắc) được hình thành trước khi người mua sắm đến với trang của bạn. Mục tiêu là đạt được sự hiện diện mà không bị hàng hóa hóa (commoditization). Hãy chia sẻ tự do các thuộc tính sản phẩm; đó là yêu cầu tối thiểu. Hãy chia sẻ có chọn lọc những insight rút ra từ kết quả thực tế — chỉ chia sẻ kết luận, không chia sẻ dữ liệu nền. Hãy bảo vệ hệ thống tạo ra những insight đó.
Hai mặt trận này bổ trợ lẫn nhau. Các tương tác với agent làm lộ ra dữ liệu về ý định (intent data) mà clickstream không bao giờ nắm bắt được: ngân sách cụ thể, mốc thời gian, tình huống sử dụng, sở thích thương hiệu. Tín hiệu đó có thể được đưa ngược trở lại vào cá nhân hóa onsite, cải thiện trải nghiệm theo cách khiến người mua sắm có lý do để quay lại trực tiếp vào lần sau.
Cùng một cấu trúc catalog vận hành cả hai mặt trận. Cùng một bộ dữ liệu kết quả tạo nên sự khác biệt cho cả hai. Những nhà bán lẻ nhìn nhận đây là một năng lực duy nhất với hai hình thức thể hiện sẽ nhân rộng lợi thế nhanh hơn các đối thủ chia nhỏ công việc này giữa các đội nhóm biệt lập.
Dữ liệu về mối quan hệ khách hàng của ngành bán lẻ cho thấy nền tảng này đã tồn tại. Sức mạnh thu hút người dùng khá vững chắc - khoảng 60% lượt cài đặt ứng dụng của nhà bán lẻ đến một cách tự nhiên (organic), phù hợp với mức trung bình liên ngành và là dấu hiệu cho thấy phần lớn traffic đã được "kiếm được" chứ không phải "mua được". Mức độ trung thành duy trì ở mức vừa phải, với các ứng dụng bán lẻ hàng đầu giữ chân được khoảng hai phần ba người dùng từ ngày 7 đến ngày 30, tương đương mức trung bình liên ngành nhưng vẫn kém hơn các danh mục mạnh hơn như FinTech và Media/Streaming.
Độ sâu tương tác trên nền tảng cho thấy dư địa tăng trưởng lớn nhất: chỉ 63% thời gian trong ngành này được dành cho việc sử dụng ứng dụng (on-app), so với mức trung bình liên ngành gần 68%, và đây chính là nơi chi tiêu truyền thông (media spend) có thể đẩy nhanh chiến lược. Nếu AI thu hẹp các kênh discovery như paid search và programmatic display như dự đoán, việc chuyển ngân sách sang các surface mà bạn sở hữu mối quan hệ trực tiếp - đặc biệt là ứng dụng di động - có thể củng cố những thói quen quay lại trực tiếp, giúp lợi thế onsite trở nên bền vững. Nguyên liệu thô cho khả năng phòng thủ đã có sẵn. Câu hỏi đặt ra là liệu nó có được mã hóa vào trải nghiệm trước khi cánh cửa cơ hội khép lại hay không.
Cửa Sổ Học Hỏi
các nhà lãnh đạo marketing ngành bán lẻ cho biết họ đang ưu tiên thu thập first-party data
kỳ vọng mức độ gián đoạn cao
nhận thấy rủi ro nghiêm trọng về việc AI tiếp quản dịch vụ
Về Nghiên Cứu
Báo cáo này tổng hợp thông tin chuyên sâu từ nhiều phương pháp nghiên cứu được thực hiện cùng Boston Consulting Group từ tháng 6 đến tháng 10 năm 2025.
Khảo sát Định lượng
283 nhà lãnh đạo marketing (VP/C-level) thuộc 17 ngành và 5 khu vực, đại diện cho các công ty có doanh thu từ 50 triệu USD đến hơn 10 tỷ USD.
Phỏng vấn Chuyên sâu với Chuyên gia
15 giám đốc điều hành cấp cao (VP/C-level) từ các công ty hàng đầu thuộc các ngành trọng điểm.
Phân tích Hiệu suất
Dữ liệu hiệu suất ứng dụng từ hơn 3.000 ứng dụng với hơn 200 tỷ lượt tải xuống, phân tích tỷ lệ giữ chân người dùng, các mẫu hình tương tác và các kênh thu hút người dùng (Moloco/Sensor Tower/Semrush).
Có ý định nhưng thiếu tính cấp bách chính là công thức dẫn đến các pilot bị đình trệ, các roadmap bị trễ hạn, và các chu kỳ học hỏi không bao giờ được tích lũy.
Chúng tôi dự đoán những nhà bán lẻ thường xuyên thử nghiệm sẽ khám phá ra những thuộc tính catalog nào dự đoán được tỷ lệ chuyển đổi, những can thiệp nào tạo được lòng tin, và những tín hiệu nào cần được bảo vệ. Trong khi đó, những nhà bán lẻ hiếm khi thử nghiệm có thể sẽ không bao giờ học được những bài học đó. Đến khi traffic được agent giới thiệu chiếm một phần đáng kể trong tổng số phiên truy cập, các mặc định (defaults) sẽ đã được thiết lập xong: nhà bán lẻ nào được agent đề xuất, catalog nào được tin tưởng, dữ liệu nào được dựa vào.
Các mặc định đó đang hình thành ngay lúc này.
Trong suốt tháng 10 năm 2025, Chỉ số Gián đoạn AI dành cho Người tiêu dùng (Consumer AI Disruption Index) của BCG x Moloco đã đánh giá 17 ngành hướng đến người tiêu dùng thông qua một nghiên cứu định lượng và định tính (lưu ý rằng có hai ngành chỉ tham gia phần định tính chứ không tham gia phần định lượng của nghiên cứu) với 238 nhà lãnh đạo marketing cấp cao trên năm khu vực, kết hợp cùng dữ liệu hiệu suất ứng dụng từ hơn 3.200 ứng dụng. Moloco Readiness Guide đầy đủ bao gồm một công cụ chẩn đoán dành cho các nhà bán lẻ muốn đánh giá cấu trúc catalog, hạ tầng kỹ thuật, và sự phối hợp trong tổ chức của mình. Phương pháp luận đầy đủ có tại ‘The AI Disruption Index: How AI is Reshaping Consumer Discovery’.

